trúng môm
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nói hoặc làm chạm đúng vào điểm yếu, khuyết điểm của người khác một cách bất ngờ: "trúng môm" chỉ hành động hoặc lời nói vô tình hoặc cố ý đánh trúng vào chỗ yếu, chỗ nhạy cảm của ai đó, khiến họ bối rối, khó chịu hoặc không thể phản bác.
- Động trúng tim đen: Trong văn nói thông tục, "trúng môm" còn mang nghĩa chạm đúng vào nỗi đau, bí mật hoặc điều xấu hổ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ ra đúng điểm yếu của tôi, khiến tôi bối rối.)
- (Cô ta nhắc lại chuyện cũ, chạm đúng vào điều xấu hổ của bạn nó.)
- (Bài phát biểu đánh trúng vào điểm yếu của các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trúng môm ai": nhắm đúng vào điểm yếu của một người cụ thể.
- Cậu ấy vừa hỏi về chuyện gia đình, trúng môm tôi ngay. (Cậu ấy hỏi đúng chuyện nhạy cảm của tôi.)
"nói trúng môm": lời nói chạm đúng vào khuyết điểm.
- Bà ấy nói trúng môm con dâu, làm nó khóc. (Bà ấy nói đúng vào điểm yếu của con dâu, khiến nó khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Trúng tủ (thành ngữ): học hoặc đoán đúng bài thi — khác nghĩa, chỉ sự may mắn trong học tập.
- Nó học trúng tủ, thi đậu dễ dàng. (Nó đoán đúng bài thi, đỗ dễ dàng.)
Động trúng (động từ): chạm phải, tác động đúng vào.
- Anh ta động trúng chỗ đau, làm cô ấy giật mình. (Anh ta chạm đúng vào chỗ đau, làm cô ấy giật mình.)
Từ đồng nghĩa
Chạm nọc: động vào điểm yếu, chỗ nhạy cảm.
- Nói chạm nọc làm nó nổi khùng. (Nói trúng điểm yếu làm nó nổi cáu.)
Đúng tim đen: nhắm trúng nỗi đau hoặc bí mật.
- Câu hỏi đó đúng tim đen của hắn. (Câu hỏi đó chạm đúng nỗi đau của hắn.)
Thành ngữ liên quan
Đánh trúng môm: hành động hoặc lời nói nhắm đúng vào điểm yếu.
- Cô ấy đánh trúng môm sếp bằng một câu hỏi tế nhị. (Cô ấy chạm đúng điểm yếu của sếp bằng một câu hỏi tế nhị.)
Trúng móm: biến thể phương ngữ của "trúng môm", mang nghĩa tương tự.
- Thằng bé nói trúng móm bố nó, làm ông ấy cười. (Thằng bé nói trúng điểm yếu của bố nó, làm ông ấy cười.)